Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

桑叶的别名异名

T 2026-09-11 00:41:08N 鉴别方法V 中国国际医疗服务系统
家桑、荆桑、桑椹树、黄桑、霜叶霜、桑叶蜜、桑叶、冬桑叶 【别名】铁扇子,家桑叶,枯桑叶,荆桑叶,桑椹树叶,桑树叶,黄桑叶,霜桑叶,冬桑叶,白桑叶,鸡桑叶,子桑叶,山桑叶,金桑叶,晚桑叶,老桑叶,双叶,双桑叶,童桑叶,神仙叶。 【商品名】冬桑叶:又名霜桑叶、晚桑叶、老桑叶。为晚秋至初冬经霜后采收的桑叶。以叶大而肥,色黄橙者为佳。 嫩桑叶:又名新桑叶。为春季桑叶茂盛时采收的桑叶。长于清肝明日。以叶大而肥、色碧绿者为佳。 【处方名】桑叶,霜桑叶、冬桑叶,双叶,双桑叶、炙桑叶,蜜桑叶、炒桑叶等。 处方中写桑叶、霜桑叶、冬桑叶,双叶,双桑叶均指生桑叶。为原药材去杂质生用入药者。 炒桑叶为桑叶甩文火徽炒,至深黄色取出摊晾入药者。 炙桑叶又名蜜桑叶。为桑叶用蜂蜜炙后入药者。  
Bình luận