Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Tiêu thực
凤眼果

凤眼果

煎汤,6~8枚;或研末为散。外用:适量,煅存性研末调搽。主治反胃吐食,虫积腹痛,疝痛,小儿烂头疮。
Món tính性平,味甘
Chuyển lại胃经、大肠经、小肠经
hiệu quả和胃消食,解毒杀虫
Quản trị煎汤,6~8枚;或研末为散。外用:适量,煅存性研末调搽。主治反胃吐食,虫积腹痛,疝痛,小儿烂头疮。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

凤眼果,九层皮,七姐果,富贵子,红皮果,罗晃子,苹婆果,潘安果。。【功效与作用】和胃消食,解毒杀虫。属消食药。;【临床应用】煎汤,6~8枚;或研末为散。外用:适量,煅存性研末调搽。主治反胃吐食,虫积腹痛,疝痛,小儿烂头疮。;【药用部位】来源于梧桐科植物苹婆Sterculia nobilis Smith的种子;【植物形态】乔木。树皮黑褐色,小枝幼时略被星状毛。叶互生,叶片薄革质,长圆形或椭圆形,长8~25厘米,宽5~15厘米,先端急尖或钝,基部圆或钝。圆锥花序顶生或腋生,披散,有短柔毛;花单性,无花冠,花萼淡红色,钟状,外面被短毛柔毛,5列,裂片条状披针形,先端渐尖且向内曲,在先端互相黏合,与钟状萼筒等长,雄花较多,雌雄蕊柄弯曲,雌花较少,略大,子房圆球形,有5条沟纹,密被毛,柱头5浅裂。蓇葖果鲜红色,厚革质,长圆状卵形,先端有喙,种子1~4颗。种子椭圆形或长圆形,黑褐色。;【产地分布】野生山坡林内或灌丛中,亦有栽培。产广东、广西的南部、福建东南部、云南南部和台湾。;【采收加工】果实成熟时采收,剥取种子晒干备用。;【药材性状】种子椭圆球形,黑褐色或暗栗色,直径约1.5厘米。气微,味淡。以种子个大,色均匀者为佳。;【使用注意】脾虚便泄者禁服。