Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Thanh nhiệt
番石榴叶

番石榴叶

用量9~15克,煎服。用治水泻或伤食泄泻不止。外用治外伤出血、跌打扭伤,对泻痢腹痛、食积腹胀、齿龈肿痛、风湿痹痛、湿疹臁疮、疔疮肿毒有一定作用。
Món tính味甘、涩,性平
Chuyển lại大肠经
hiệu quả燥湿健脾、清热解毒、涩肠止泻、收敛止
Quản trị用量9~15克,煎服。用治水泻或伤食泄泻不止。外用治外伤出血、跌打扭伤,对泻痢腹痛、食积腹胀、齿龈肿痛、风湿痹痛、湿疹臁疮、疔疮肿毒有一定作用。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

番石榴叶,鸡屎果叶、番稔叶。。【功效与作用】燥湿健脾、清热解毒、涩肠止泻、收敛止血。属清热药下属中的清热燥湿药。;【临床应用】用量9~15克,煎服。用治水泻或伤食泄泻不止。外用治外伤出血、跌打扭伤,对泻痢腹痛、食积腹胀、齿龈肿痛、风湿痹痛、湿疹臁疮、疔疮肿毒有一定作用。;【药用部位】桃金娘科植物番石榴Psidium guajava Linnaeus的嫩叶。;【植物形态】小乔木或大灌木。树皮片状脱落,褐色或略带红色;小枝方柱状,被柔毛。叶对生,有短柄,革质,椭圆形或长圆形,顶端短尖,基部圆或钝,两面被微柔毛或上面无毛;侧脉每边12~15条,上面凹陷。花白色,1~3朵腋生于总梗上,萼被微柔毛,花瓣长圆形或倒卵形;雄蕊多数,花丝纤细;柱头盘状。浆果球状或梨状,淡绿色,种子极多。;【产地分布】生于旷野和村庄附近。广东、海南、广西等地有栽培。;【采收加工】全年均可采收。摘取嫩叶,晒干。;【药材性状】叶革质,长椭圆形或长圆形;先端钝或短尖,基部钝圆,多带1厘米长的短叶柄。叶面黄青色,叶背色稍浅,粗糙而被细柔毛;中脉和侧脉甚明显。气微,味涩。;【使用注意】大便秘结、泻痢积滞未清者忌服。