Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Thanh nhiệt
川射干

川射干

用量6~10克,煎服。用治咽喉肿痛、痰咳气喘。
Món tính性寒,味苦
Chuyển lại肺经
hiệu quả清热解毒、消痰利咽
Quản trị用量6~10克,煎服。用治咽喉肿痛、痰咳气喘。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

川射干,蓝蝴蝶、土知母、鸢尾。。【功效与作用】清热解毒、消痰利咽。属清热药下属分类的清热解毒药。;【临床应用】用量6~10克,煎服。用治咽喉肿痛、痰咳气喘。;【植物形态】多年生草本,根茎匍匐有节,粗短,具叉状分枝,淡黄色。叶互生,2列,剑形,质薄,淡绿色。花茎几与叶等长,单一或为二分枝,有花1~4朵,具草质苞片;花大,蓝紫色,直径约10厘米,花被片6,2轮,花被管长约3厘米,外花被片倒卵形或近圆形,直径约3厘米,基部柄状,内面有1行白色带紫纹的鸡冠状突起,反折,内轮花被片较小,宽椭圆形,基部有爪;雄蕊3;子房下位,3室,花柱3分枝,花瓣状。蒴果长圆形至长椭圆形,具棱。种子多数,圆形,黑色。花期4~5月,果期5~6月。;【产地分布】生于向阳干燥地或林下、山脚。分布于我国西南及陕西、江苏、浙江、江西、湖北、湖南、广东、广西等地。;【采收加工】夏、秋季采挖,除去泥土、茎、叶及须根,晒干。;【药材性状】呈不规则条状或圆锥形,略扁,有分枝,长3~10厘米,直径1~2.5厘米。表面灰黄褐色或棕色,有环纹和纵沟。常有残存的须根及凹陷或圆点状突起的须根痕。质松脆,易折断,断面黄白色或黄棕色。气微,味甘、苦。;【使用注意】病无实热,脾虚便溏及孕妇禁服。