Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Thanh nhiệt
鸡眼草

鸡眼草

用量15~30克,煎汤内服;鲜用30~60克;或捣汁;或研末。用治感冒发热、暑湿吐泻、痢疾、湿热黄疸、热淋、白浊。
Món tính性凉,味苦
Chuyển lại胃经、大肠经
hiệu quả清热解毒、健脾利湿
Quản trị用量15~30克,煎汤内服;鲜用30~60克;或捣汁;或研末。用治感冒发热、暑湿吐泻、痢疾、湿热黄疸、热淋、白浊。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

鸡眼草,掐不齐、大字草、公母草、人字草、小蓄片、妹子草、红花草、地兰草、细花草、铺地龙、红骨丹、夏闭草。。【功效与作用】清热解毒、健脾利湿。属清热药下属分类的清热解毒药。;【临床应用】用量15~30克,煎汤内服;鲜用30~60克;或捣汁;或研末。用治感冒发热、暑湿吐泻、痢疾、湿热黄疸、热淋、白浊。;【药用部位】来源于豆科植物鸡眼草Kummerowia striata (Thunb) Schindl的全草。;【植物形态】一年生草本植物。高10~30厘米。茎基部常铺地分枝略呈匍匐状,茎枝上有白色向下的柔毛。三出复叶互生,小叶长椭圆形或倒卵形,长0.5~1.5厘米,宽0.3~0.7厘米,先端有小尖头,主脉和叶缘有疏毛,托叶长卵形,宿存。花1~2朵腋生,淡红色,萼钟状,5深裂,花冠蝶形,雄蕊10,2体。荚果卵圆形,包于宿萼内,熟时褐色,外被细短毛。花期8~9月,果期9~10月。;【产地分布】生于路旁、山坡、田边、杂草丛中。分布于我国南北各地。;【采收加工】7~8月采收,鲜用或晒干。;【药材性状】长10~30厘米。根细弱,茎多分枝,纤细,红棕色或红褐色,被白色细毛;质脆,易折断。叶皱缩,展平为三出掌状复叶;小叶片倒卵形或矩圆形,灰绿色或褐绿色,先端有小突刺,掐之断面不整齐;托叶2枚,较大。蝶形花冠,花1~3朵腋生;花萼钟状,5裂,深紫色;花瓣5枚,淡红紫色;雄蕊10,2体。气微,味微苦。;【使用注意】尚不明确,谨慎用药。