Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Thanh nhiệt
山银花

山银花

用量6~15克,煎服;或入丸、散。外用:适量,捣敷。用治痈肿疔疮、喉痹、丹毒、热毒血痢、风热感冒、温病发热等病症。
Món tính性寒,味甘
Chuyển lại肺经、心经、胃经
hiệu quả清热解毒、凉散风热
Quản trị用量6~15克,煎服;或入丸、散。外用:适量,捣敷。用治痈肿疔疮、喉痹、丹毒、热毒血痢、风热感冒、温病发热等病症。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

山银花,土忍冬。。【功效与作用】清热解毒、凉散风热。属清热药下属分类的清热解毒药。;【临床应用】用量6~15克,煎服;或入丸、散。外用:适量,捣敷。用治痈肿疔疮、喉痹、丹毒、热毒血痢、风热感冒、温病发热等病症。;【药用部位】忍冬科植物华南忍冬Lonicera confusa DC.的花蕾或带初开的花。;【植物形态】多年生常绿藤本。老茎黄褐色至黑褐色,嫩茎节有环纹,幼时披毛,成长时全部脱落近无毛。单叶对生,卵圆形至椭圆形,主脉有短疏毛,叶背密生白短柔毛;叶柄长,有短柔毛;苞片披针形,极小,密生小硬毛,萼齿三角状披针形。花成对生于叶腋或顶的花序柄上,花冠管状,稍被柔毛,初时白色,后变成黄色,外面有倒生短糙毛及腺毛。浆果椭圆形,熟后黑色,种子1~2枚。;【采收加工】夏初花开放前采收,干燥。;【药材性状】棒状,上粗下细,略弯曲。表面黄白色或绿白色(久贮色渐深),密被灰白色毛。偶见叶状苞片。花萼绿色,先端5裂,裂片有毛,开放者花冠筒状,先端二唇形;雄蕊5个,附于筒壁,黄色;雌蕊1个,子房无毛。气清香,味淡、微苦。;【使用注意】不能当金银花用。脾胃虚寒及疮疡属阴证者慎服。