Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Ôn lý
辣椒

辣椒

入丸、散,用量0.9~2.4克,外用:适量,煎水熏洗或捣敷。用治寒滞腹痛,呕吐,泻痢,冻疮。
Món tính性热,味辛
Chuyển lại心经、脾经
hiệu quả温中散寒,开胃消食
Quản trị入丸、散,用量0.9~2.4克,外用:适量,煎水熏洗或捣敷。用治寒滞腹痛,呕吐,泻痢,冻疮。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

辣椒,番椒、辣茄、辣虎、腊茄、海椒、辣子、大椒。。【功效与作用】温中散寒,开胃消食。属温里药。;【临床应用】入丸、散,用量0.9~2.4克,外用:适量,煎水熏洗或捣敷。用治寒滞腹痛,呕吐,泻痢,冻疮。;【药用部位】来源于茄科植物辣椒Capsicum annuum L.或其栽培变种的干燥成熟果实。;【植物形态】灌木,或栽培成为一年生,高50~80厘米。单叶互生,叶柄长4~7厘米,叶片卵状披针形,长5~9.5厘米,宽1.5~2主,全缘,先端尖,基部渐窄而下延至柄。花白色或淡黄绿色,1~3朵腋生,花梗俯垂,花萼杯状,有5~7浅裂,花冠幅状,裂片5~7,雄蕊5个,子房上位,2室。浆果俯垂,长指状,顶羰尖而稍弯,少汁液,果皮有胎座间有空隙,熟后红色。;【产地分布】我国各地广泛有栽培。;【采收加工】夏、秋二季果皮变红色时采收,除去枝梗,晒干。;【药材性状】呈圆锥形、类圆锥形,略弯曲。表面橙红色、红色或深红色,光滑或较皱缩,显油性,基部微圆,常有绿棕色、具5裂齿的宿萼及果柄。果肉薄。质较脆,横切面可见中轴胎座,有菲薄的隔膜将果实分为2~3室,内含多数种子。气特异,味辛、辣。;【使用注意】阴虚火旺及患咳嗽、目疾者忌服。