Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Lý khí
阿魏

阿魏

用量1~1.5克,内服:入丸、散。外用:适量,熬制药膏或研末入膏药内敷贴。用于肉食积滞,瘀血瘾瘕,腹中痞块,虫积腹痛。
Món tính性温,味苦、辛
Chuyển lại脾经、胃经
hiệu quả消积,化瘕,散痞,杀虫
Quản trị用量1~1.5克,内服:入丸、散。外用:适量,熬制药膏或研末入膏药内敷贴。用于肉食积滞,瘀血瘾瘕,腹中痞块,虫积腹痛。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

阿魏,熏渠、魏去疾、哈昔泥、五彩魏、臭阿魏、阿虞。。【功效与作用】消积,化瘕,散痞,杀虫。属理气药。;【临床应用】用量1~1.5克,内服:入丸、散。外用:适量,熬制药膏或研末入膏药内敷贴。用于肉食积滞,瘀血瘾瘕,腹中痞块,虫积腹痛。;【药用部位】来源于伞形科植物新疆阿魏Ferula sinkiangensisK. M. Shen或阜康阿魏Ferula fukanensis K.M.Shen的树脂。;【植物形态】多年生草本,高05~1.5米,全株具强烈的葱蒜样气味。根粗大,圆锥形。茎粗壮,被柔毛,自基部分枝并形成圆锥形。基部分枝互生,上部分枝轮生。叶片灰绿色,三角状卵形。三出三次羽状全裂,顶裂片宽椭圆形,先端具齿或浅裂,基部下延,上面被疏毛,下面密生白柔毛。顶生伞形花序近无柄,侧生伞形花序(1~)2~4,对生或互生,花序梗延长,超出顶生花序,伞形花序直径8~12厘米,无苞片,伞幅5~25,被柔毛。小苞片宽披针形,早落。花瓣背面被柔毛。柱基矮圆锥形,基部扩大,边缘波状。果实椭圆形,长10~12毫米,宽5~6毫米,疏被柔毛,棱间油管3~4个,合生面12~14个。花果期4~6月。;【产地分布】生于海拔800~900米的沙漠带砾石的黏质土壤上。分布于新疆西部。;【采收加工】春末夏初盛花期至初果期,分次由茎上部往下斜割,收集渗出的乳状树脂,阴干。;【药材性状】呈不规则的块状和脂膏状。颜色深浅不一,表面蜡黄色至棕黄色。块状者体轻,质地似蜡,断面稍有孔隙;新鲜切面颜色较浅,放置后色渐深。脂膏状者黏稠,灰白色。具强烈而持久的蒜样特异臭气,味辛辣,嚼之有灼烧感。;【使用注意】脾胃虚弱及孕妇忌服。