Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Trừ phong thấp
地枫皮

地枫皮

用量6~9克,水煎服。用治风湿痹痛、腰肌劳损。
Món tính性温,味涩、微辛,有小毒
Chuyển lại膀胱经、肾经
hiệu quả祛风除湿、行气止痛
Quản trị用量6~9克,水煎服。用治风湿痹痛、腰肌劳损。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

地枫皮,地枫、南宁地枫皮。。【功效与作用】祛风除湿、行气止痛。属祛风湿药下属分类的祛风湿强筋骨药。;【临床应用】用量6~9克,水煎服。用治风湿痹痛、腰肌劳损。;【药用部位】木兰科植物地枫皮Illicium difengpi K.I.B.et K.I.M.的干燥树皮。;【植物形态】常绿灌木。高1~3米,全株具芳香气味。根圆柱形,外皮暗红棕色,内皮红棕色。叶常3~5片聚生于枝顶或节上;叶片革质或厚革质,有光泽,倒披针形、长椭圆形或倒卵状椭圆形,顶端短渐尖,基部楔形或宽楔形,全缘。花红色,单生或2~4朵簇生于枝顶或腋生;花被片15~20;雄蕊21~23枚;开花时心皮常为13枚,离生,轮列,顶端弯曲。聚合果常由9~11个瞢葵组成。种子扁卵形,黄色,光亮。花期4~5月,果期8~9月。;【产地分布】生于石灰岩山地疏林。分布于广西西南部。;【采收加工】春、秋季剥取树皮,晒干。;【药材性状】卷筒状或槽状,长5~15厘米,直径1~4厘米,厚0.2~0.3厘米。外表面灰棕色至深棕色,有的可见灰白色地衣斑,粗皮易剥离或脱落,脱落处棕红色。内表面棕色或棕红色,具明显的细纵皱纹。质松脆,易折断,断面颗粒状。气微香,味微涩。;【使用注意】孕妇慎服。