Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Bổ hư
太白参

太白参

内服:煎汤,用量9~15克,大剂量30~60克。主治脾肾两虚,骨蒸潮热,关节疼痛,不思饮食。
Món tính性温,味甘、微苦
Chuyển lại肾经、脾经
hiệu quả滋阴补肾,益气健脾
Quản trị内服:煎汤,用量9~15克,大剂量30~60克。主治脾肾两虚,骨蒸潮热,关节疼痛,不思饮食。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

太白参,煤参、太白洋参、黑洋参。。【功效与作用】滋阴补肾,益气健脾。属补虚药下分类的补阴药。;【临床应用】内服:煎汤,用量9~15克,大剂量30~60克。主治脾肾两虚,骨蒸潮热,关节疼痛,不思饮食。;【药用部位】玄参科马先蒿属植物大卫马先蒿Pedicularis davidii Franch.、美观马先蒿P.decora Franch.、邓氏马先蒿P.dunniana Bonati的根。;【产地分布】生于海拔1750~3500米的沟边、路旁及草地上。多分布于四川、陕西、甘肃等地。;【采收加工】在8~10月采收,去除杂质,晾干。;【药材性状】根呈长圆锥状或圆柱状,具支根或多次分枝,长10~20厘米,直径1~2厘米。表面棕褐色至黑色,顶端芦头长1~2厘米,主根上端具明显细密环纹,支根易断离,根痕棕褐色。质硬脆,易折断,断面皮部黑褐色,木部呈黄褐色菊花心,不呈纤维性。气微,味甜,微苦。以色黑、质硬脆者为佳。;【使用注意】反藜芦。忌生冷饮食及浆水。