Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Giải biểu
单叶蔓荆子

单叶蔓荆子

用量5~9克,水煎服,或捣汁冲酒饮。外用:捣敷。治跌打损伤、头风痛。用治风热感冒头痛、齿龈肿痛、目赤多泪、目暗不明、头晕目眩。
Món tính性微寒,味辛、苦
Chuyển lại肝经、胃经、膀胱经
hiệu quả疏散风热、清利头目
Quản trị用量5~9克,水煎服,或捣汁冲酒饮。外用:捣敷。治跌打损伤、头风痛。用治风热感冒头痛、齿龈肿痛、目赤多泪、目暗不明、头晕目眩。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

沙荆子、灰枣、白布荆。【功效与作用】疏散风热、清利头目。属解表药下属分类的辛凉解表药。 【临床应用】用量5~9克,水煎服,或捣汁冲酒饮。外用:捣敷。治跌打损伤、头风痛。用治风热感冒头痛、齿龈肿痛、目赤多泪、目暗不明、头晕目眩。 【植物形态】落叶灌木,高约3米。幼枝四方形,密被细绒毛;老枝圆形,无毛。叶对生,倒卵形,长2~5厘米,宽1~3厘米,先端圆形,下面密生灰白色绒毛。圆锥花序顶生;萼钟形,5齿裂,外面密生白色短柔毛;花冠淡紫色,先端5裂,二唇形,雄蕊4枚;子房4室,密生腺点,柱头2裂。核果球形,熟后黑色。花期7月,果期9月。 【产地分布】生于海边、湖畔、沙滩上。主产于山东、江苏、浙江等地。 【采收加工】秋季果实成熟时采收,除去杂质,晒干。 【药材性状】球形,直径4~6毫米。表面灰黑色或黑褐色,被灰白色粉霜状茸毛,有纵向浅沟4条,顶端微凹,基部有灰白色宿萼及短果梗。萼长为果实的1/3~2/3,5齿裂,其中2裂较深,密被茸毛。体轻,质坚韧,不易破碎。横切面可见4室,每室有种子1枚。气特异芳香,味淡、微辛。 【使用注意】胃虚者慎服。