Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa
穴名:天突(别名:玉户。)
释义:天,天气;突,突出。穴在胸骨上窝,为肺气出入通天气之处。
定位:在颈前区,胸骨上窝中央,前正中线上。
所属经络:任脉
|