Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Chỉ huyết
虫白蜡

虫白蜡

用量3~6克,入丸、散;外用适量,熔化调制药膏。用治金疮出血、尿血、便血、疮疡久溃不敛。
Món tính性温,味甘、淡
Chuyển lại肝经
hiệu quả止血、生肌、定痛
Quản trị用量3~6克,入丸、散;外用适量,熔化调制药膏。用治金疮出血、尿血、便血、疮疡久溃不敛。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

虫白蜡,虫蜡、木蜡、树蜡、白蜡、蜡膏。。【功效与作用】止血、生肌、定痛。属止血药下属分类的收敛止血药。;【临床应用】用量3~6克,入丸、散;外用适量,熔化调制药膏。用治金疮出血、尿血、便血、疮疡久溃不敛。;【药用部位】蚧科昆虫白蜡虫Ericerus peta Chavannes的雄虫所分泌的白色蜡质精制而成。;【产地分布】栖息于木犀科植物白蜡树、女贞及女贞属其他植物的枝干上。分布于湖南、四川、贵州、云南等地。药材以四川产量为最大。;【采收加工】8~9月采蜡。清晨用刀将包有蜡质的树枝切下,名日“蜡花”,放人沸水锅中煮,使蜡质熔化而浮于水面,冷后凝结成块,取出,再加水加热熔化,过滤后凝固即成。;【药材性状】多为圆形厚块,一般已打碎成不规则块状,大小不一。白色或微带黄色,不透明或微透明;表面平滑或稍显皱纹,有光泽,触之有滑腻感。体轻,能浮于水面;质硬而稍脆,用手搓捏则粉碎。断面不平整,呈针状结晶形,或显小颗粒状,具玻璃样光泽。有微弱的特异臭气,味淡,嚼之如细沙样。;【使用注意】尚不明确。