Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Chỉ huyết
禹余粮

禹余粮

用量10~15克,煎服;外用适量,研末撒于患处或调敷。用治久泻久痢、便血、脱肛、妇女崩漏带下。有实邪者不宜用。
Món tính性微寒,味甘、涩
Chuyển lại胃经、大肠经
hiệu quả涩肠止泻、收敛止
Quản trị用量10~15克,煎服;外用适量,研末撒于患处或调敷。用治久泻久痢、便血、脱肛、妇女崩漏带下。有实邪者不宜用。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

禹余粮,禹粮石、太一余粮、石中黄、余粮石、禹粮土。。【功效与作用】涩肠止泻、收敛止血。属收涩药下属分类的敛肺涩肠药。;【临床应用】用量10~15克,煎服;外用适量,研末撒于患处或调敷。用治久泻久痢、便血、脱肛、妇女崩漏带下。有实邪者不宜用。;【药用部位】氢氧化物类矿物褐铁矿Limonite的矿石。;【采收加工】全年均可采挖,挖取后除去泥沙杂质。遇有卵状体时不要打碎,以防其内部褐铁矿粉末散失或被污染。;【药材性状】不规则的斜方块状,常呈中空或结实的结核状、钟乳状。表面红棕色、灰棕色或橙黄色,多凹凸不平或附有黄色粉末。有刀削痕。质重而坚硬,不易打碎,断面粗糙,有深棕色与淡棕色相间的层纹。具土气,味淡,嚼之无砂粒感。;【使用注意】暴病实邪不宜使用。孕妇慎用。