Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Thanh nhiệt
忍冬藤

忍冬藤

用量9~30克,水煎服。用治温病发热、热毒血痢、痈肿疮疡、风湿热痹、关节红肿热痛。
Món tính性寒,味甘
Chuyển lại肺经、胃经
hiệu quả清热解毒、疏风通络
Quản trị用量9~30克,水煎服。用治温病发热、热毒血痢、痈肿疮疡、风湿热痹、关节红肿热痛。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

忍冬藤,金银藤、二花藤、银花身、鹭鸶藤、左缠藤、忍寒草、通灵草、忍冬草、甜藤、右旋藤、千金藤。。【功效与作用】清热解毒、疏风通络。属清热药下属分类的清热解毒药。;【临床应用】用量9~30克,水煎服。用治温病发热、热毒血痢、痈肿疮疡、风湿热痹、关节红肿热痛。;【药用部位】来源于忍冬科植物忍冬Lonicera japonica Thunb.的茎枝。;【植物形态】叶攀缘灌水。幼技密生柔毛和腺毛,叶宽披针形至卵状椭圆形,长3~8厘米,细时两面被毛。花成对生于叶掖,苞片叶状,边缘具纤毛,萼筒无毛,5裂。花冠二唇形,长3~4厘米,先白色略带紫色后变黄包.具芳香,外面被柔毛和腺毛,上唇具4裂片.直立,下唇反转。雄蕊5,和花柱均稍长于花冠。浆果,球形,黑色。花期6~8月,果期8~10月。;【产地分布】生于山坡灌从、疏林中、乱石堆、田埂、路旁。分布于东北、华北、华南、东南等省份。;【采收加工】秋、冬季采割带叶藤茎,扎成小捆、晒干。;【药材性状】长圆柱形,多分枝,常缠绕成束,表面棕红色至暗棕色,外皮易剥落。枝卜.多节。质脆,断面黄白色,中空。;【使用注意】脾胃虚寒,泄泻不止者禁用。