Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Trừ phong thấp
马桑根

马桑根

用量3~9克,煎服;外用适量,煎水洗或研末敷。用于治疗风湿麻木、痈疮肿毒、风火牙痛、痞块、瘰疬、痔疮、目赤肿痛、汤火烫伤、跌打损伤。
Món tính性凉,味苦、酸。
Chuyển lại
hiệu quả祛风除湿、解毒散结、杀虫
Quản trị用量3~9克,煎服;外用适量,煎水洗或研末敷。用于治疗风湿麻木、痈疮肿毒、风火牙痛、痞块、瘰疬、痔疮、目赤肿痛、汤火烫伤、跌打损伤。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

马桑根,乌龙须、黑龙须。。【功效与作用】祛风除湿、解毒散结、杀虫。属祛风湿药下属分类的祛风湿强筋骨药。;【临床应用】用量3~9克,煎服;外用适量,煎水洗或研末敷。用于治疗风湿麻木、痈疮肿毒、风火牙痛、痞块、瘰疬、痔疮、目赤肿痛、汤火烫伤、跌打损伤。;【药用部位】来源于马桑科植物马桑Coriaria nepalensis Wall.的根。;【植物形态】落叶灌木,高可达6米。主根粗大,根皮红褐色。幼枝有棱,带紫红色。单叶对生,椭圆形或卵圆形,顶端急尖,无毛或仅下面沿脉有细毛,全缘。总状花序侧生于上年生枝上,下垂;花杂性,雄花序先叶开放;花小,花瓣5枚,稍带绿色或红色,后花增大变成肉质,包被果实。果为浆果状瘦果,5个,外包肉质花瓣,熟时花被由红色变为紫黑色。花期4~5月,果期7~8月。;【产地分布】生于山坡或山沟灌丛中。分布于云南、贵州、四川、广西、西藏、湖北、陕西、甘肃等地。;【采收加工】冬季采挖,刮去外皮,干燥。;【药材性状】圆柱形,长短不一,直径1~5厘米。表面灰棕色,粗糙,多结节皱纹。质坚硬,不易折断。断面皮部淡棕黄色,木质部淡黄白色。气微香,味淡而涩。;【使用注意】本品有毒,小儿、孕妇、体弱者禁用。服后忌食豆类。