Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Thu sáp
麻黄根

麻黄根

用量3~9克。水煎服,外用适量,研粉撒扑。用治自汗,盗汗。
Món tính性平,味甘、涩
Chuyển lại肺经、心经
hiệu quả固表止汗
Quản trị用量3~9克。水煎服,外用适量,研粉撒扑。用治自汗,盗汗。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

麻黄根,苦椿菜。。【功效与作用】固表止汗。属收涩药下属分类的固表止汗药。;【临床应用】用量3~9克。水煎服,外用适量,研粉撒扑。用治自汗,盗汗。;【植物形态】草本状灌木。株高20~40厘米。木质茎短或呈匍匐状。小枝直伸或微曲,对生或轮生,直径约2毫米,中部节间长2.5~5厘米。叶2裂,裂片锐三角形,先端急尖,占叶鞘的1/3~2/3.雄球花常成复穗状花序,具4对苞片,雄蕊7~8,花丝结合或顶端微分离。雌球花单生枝顶或老枝叶腋,有4对苞片,最上1对合生部分占1/2以上,雌花2。雌球花熟时肉质红色,长圆状卵球形或球形,长约8毫米,种子2粒,种子三角状卵球形,长5~6毫米。花期5~6月,8~9月种子成熟。;【产地分布】生于砂质干燥地。分布于吉林、辽宁、河北、河南、山西、陕西、内蒙古、宁夏、甘肃、新疆等。;【采收加工】秋末采挖,除去残茎、须根和泥沙,干燥。;【药材性状】呈圆柱形,略弯曲,长8~25厘米,直径0.5~1.5厘米。表面红棕色或灰棕色,有纵皱纹和支根痕。外皮粗糙,易成片状剥落。根茎具节,节间长0.7~2厘米,表面有横长突起的皮孔。体轻,质硬而脆,断面皮部黄白色,木部淡黄色或黄色,射线放射状,中心有髓。气微,味微苦。;【使用注意】有表邪者忌服。