Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Thu sáp
白果

白果

用量4.5~9克。用治哮喘痰嗽、带下、白浊、小便频数、遗尿等。
Món tính性平,味甘、苦、涩。有毒
Chuyển lại肺经、肾经
hiệu quả敛肺定喘、止带浊、缩小便
Quản trị用量4.5~9克。用治哮喘痰嗽、带下、白浊、小便频数、遗尿等。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

白果,银杏核、公孙树子、鸭脚树子、灵眼、佛指甲。。【功效与作用】敛肺定喘、止带浊、缩小便。属收涩药下属分类的固精缩尿止带药。;【临床应用】用量4.5~9克。用治哮喘痰嗽、带下、白浊、小便频数、遗尿等。;【药用部位】银杏科植物银杏Ginkgo bilobaL.的除去外种皮的成熟种子。;【植物形态】落叶高大乔木。树干直立。叶簇生于短枝或螺旋状散生于长枝上;叶片扇形,脉又状分枝;叶柄长。花单生异株。种子核果状,椭圆形至近球形,成熟时金黄色,外种皮肉质,熟时橙黄色,内种皮骨质,白色。花期4~5月,果期9~10月。;【产地分布】我国华东、华北、华南地区等地均有种植。;【采收加工】秋季采收,除去外种皮,洗净,稍蒸或煮后烘干或晒干。;【药材性状】椭圆形或倒卵形,外壳(中果皮)骨质,光滑,厚约0.5毫米,表面乳白色,两面隆起,两侧边缘各有1纵棱,偶有3纵棱,顶端有一圆形突起,其中央为珠孔,基部渐尖,具小突起或无,内种皮为一层红褐色薄膜,种仁扁球形,淡黄绿色,胚乳肥厚,粉质,中央为1细长条形的胚,白色子叶2枚。气微清香,味微甘、苦。;【使用注意】生食有毒,不可多用,小儿更应注意。