Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Giải độc
乌桕子

乌桕子

用量3~5克,水煎服,外用适量,煎水洗或捣烂敷患处。外用可治脓疮、疥癣、湿疹、皮肤皲裂。内服可与逐水攻下药配伍用于水肿、便秘。
Món tính性凉,味甘
Chuyển lại肾经、肺经
hiệu quả杀虫、利水、通便
Quản trị用量3~5克,水煎服,外用适量,煎水洗或捣烂敷患处。外用可治脓疮、疥癣、湿疹、皮肤皲裂。内服可与逐水攻下药配伍用于水肿、便秘。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

乌桕子,乌桕种子、乌茶子、桕子、琼子。。【功效与作用】杀虫、利水、通便。属杀虫止痒药。;【临床应用】用量3~5克,水煎服,外用适量,煎水洗或捣烂敷患处。外用可治脓疮、疥癣、湿疹、皮肤皲裂。内服可与逐水攻下药配伍用于水肿、便秘。;【药用部位】大戟科植物乌桕Sapium sebiferum(L.)Roxb.的种子。;【植物形态】落叶乔木,高3~15米。树皮灰褐色,深纵裂,皮孔细点状;枝细长,灰白色。叶互生;叶片纸质,菱形至菱状卵形,长宽3~9厘米,顶端骤尖或尾状长尖,基部宽楔形或近圆形,全缘,上面绿色,稍有光泽,下面初时粉白色,后渐变黄色,秋时变红赭色;叶柄长2~7厘米,上部接近叶片基部具2圆形腺体。花单生,雌雄同株,无花瓣及花盘,穗状花序顶生,初时全部为雄花;后于花序基部生1~4朵雌花;雄花小,萼杯状,3浅裂,雄蕊2,稀3,花丝分离;雌花具短梗,着生处两侧各有近肾形腺体1,花萼3深裂,子房光滑,3室,花柱3。蒴果木质梨状球形,具尖头。种子近圆形黑色,外被白色蜡层。花期6~7月,果期10~11月。;【产地分布】生于郊野、路边、溪边、低山杂木林中;也有栽培。分布于广东、广西、江苏、山东、安徽、江西等地。;【采收加工】秋末、初冬采摘,鲜用或晒干。;【药材性状】椭圆形或半球形,长5~8毫米,直径4~6毫米,表面具白色或灰白色较厚的蜡层,种脊条形,稍隆起,基部有小种阜。除去蜡层,种皮黑褐色或棕褐色,坚硬,不易压碎。胚乳肥厚,类白色,富含脂肪油。气味均淡。;【使用注意】老弱体虚、孕妇及胃溃疡病患者忌服。有毒,中毒症状为恶心、呕吐、腹痛、腹泻等,严重者尚可出现四肢发麻、口唇发麻、面色苍白,心慌、胸闷等。