Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Hoạt huyết
马鞭草

马鞭草

用量4.5~9克,煎汤服。用治癥瘕积聚、经闭痛经、疟疾、喉痹、水肿、热淋。
Món tính性凉,味苦
Chuyển lại肝经 、脾经
hiệu quả活血散瘀、截疟、解毒、利水消肿
Quản trị用量4.5~9克,煎汤服。用治癥瘕积聚、经闭痛经、疟疾、喉痹、水肿、热淋。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

马鞭草,燕尾草、马鞭梢、蜻蜓草、龙芽草、退血草、白马鞭。。【功效与作用】活血散瘀、截疟、解毒、利水消肿。属活血化瘀药下属分类的活血调经药。;【临床应用】用量4.5~9克,煎汤服。用治癥瘕积聚、经闭痛经、疟疾、喉痹、水肿、热淋。;【药用部位】马鞭草科植物马鞭草VerbenafficinalisL.的地上部分。;【植物形态】多年生草本。高30~120厘米。茎方形,节及棱上被硬毛。叶对生,近无柄,叶片卵圆形至倒卵形或长圆状披针形,基生叶常有粗锯齿及缺刻,茎生叶多数3深裂,裂片边缘有不明显的粗锯齿,两面均被硬毛,尤以下面脉上为多。穗状花序细长,顶生或腋生;每朵花下有1枚卵状钻形的苞片;花萼管状,膜质,5齿裂;花冠管状,淡紫色至蓝色,5裂,近二唇形;雄蕊4枚,着生于花冠管中部,2强,花丝短;子房上位,4室。蒴果长圆形,外果皮薄,成熟时4瓣裂。花期6~8月,果期7~11月。;【产地分布】生于路旁、田野、山坡、溪旁或村落附近。分布于四川、贵州、云南、西藏等地。;【采收加工】6~8月花开时采收,割取地上部分,去净杂质,晒干。;【药材性状】茎方柱形,多分枝,四面有纵沟,长0.5~1米;表面绿褐色,粗糙;质硬而脆,断面有髓或中空。叶对生,皱缩,多破碎,绿褐色,完整者展平后叶片3深裂,边缘有锯齿。穗状花序细长,小花多数,排列紧密,有的可见棕色花瓣,有的已成果穗。无臭,味苦。;【使用注意】气血虚、胃气弱及孕妇慎服。