Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Hoạt huyết
蓍草

蓍草

用量3~10克,水煎服。临床多用于经闭腹痛、急性肠炎、阑尾炎、扁桃体炎、乳腺炎、跌打损伤和毒蛇咬伤等。
Món tính性平,味酸、苦
Chuyển lại肺经、脾经、膀胱经
hiệu quả清热解毒、活血通经
Quản trị用量3~10克,水煎服。临床多用于经闭腹痛、急性肠炎、阑尾炎、扁桃体炎、乳腺炎、跌打损伤和毒蛇咬伤等。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

蓍草,一枝蒿、锯齿草、蜈蚣蒿、飞天蜈蚣。。【功效与作用】清热解毒、活血通经。属活血化瘀药下属分类的活血止痛药。;【临床应用】用量3~10克,水煎服。临床多用于经闭腹痛、急性肠炎、阑尾炎、扁桃体炎、乳腺炎、跌打损伤和毒蛇咬伤等。;【植物形态】多年生草本,高达1.5米。茎直立,被疏贴生长柔毛。叶互生,长线状披针形,长6~10厘米,宽0.7~1.5厘米,羽状中深裂,裂片线形,锐尖,有不等锯状齿,上面近无毛,有腺点或无腺点;无柄。头状花序,直径7~9毫米,排成宽约4厘米的圆锥伞房状;总苞钟形,总苞片3层,覆瓦状,宽披针形;托片与总苞片相似;舌状花5~11朵,舌片白色,卵形,长2~3毫米,先端3小齿;筒状花白色。瘦果宽倒披针形,有翅,无冠毛。花期6~9月,果期9~11月。;【产地分布】分布于河南、湖北、湖南和江西等地。生于山坡草丛、沟谷湿地或灌木丛中。在国内各地均有栽培。;【采收加工】夏季花初开时采收,洗净,晒干。;【药材性状】茎深灰绿色至浅棕绿色,圆柱形,长30~100厘米,有明显棱线。叶多卷缩,灰绿色或稍深,质脆易碎。花序中主要为淡棕色总苞,并有少数黄白色舌状花留存。气微,味微辛。;【使用注意】有小毒,孕妇忌用。