Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Chỉ huyết
赤石脂

赤石脂

用量9~12克,煎服,打碎先煎;外用适量,研末敷患处。用治久泻久痢、大便出血、崩漏带下、疮疡不敛、湿疹脓水浸淫。不宜与肉桂同用。
Món tính性温,味甘、酸、涩
Chuyển lại大肠经、胃经
hiệu quả涩肠、止血、生肌、敛疮
Quản trị用量9~12克,煎服,打碎先煎;外用适量,研末敷患处。用治久泻久痢、大便出血、崩漏带下、疮疡不敛、湿疹脓水浸淫。不宜与肉桂同用。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

赤石脂,红高岭、赤石土、赤符、吃油脂、红土。。【功效与作用】涩肠、止血、生肌、敛疮。属收涩药下属分类的敛肺涩肠药。;【临床应用】用量9~12克,煎服,打碎先煎;外用适量,研末敷患处。用治久泻久痢、大便出血、崩漏带下、疮疡不敛、湿疹脓水浸淫。不宜与肉桂同用。;【药用部位】来源于硅酸盐类矿物多水高岭族多水高岭石Halloysite的矿石。;【产地分布】主产于山西、陕西、山东、河南、江苏、湖北、福建、广东等地。;【采收加工】全年均可采挖。挖出后选择红色滑腻如脂的块状体,除去杂石和泥土。;【药材性状】块状集合体,呈不规则块状,大小不一。粉红色、红色至紫红色,或有红白相间花纹。质软,易碎,断面有的具蜡样光泽。吸水性强。具黏土气,味淡,嚼之无沙粒感。;【使用注意】有湿热积滞者禁服,孕妇慎服。不宜与肉桂同用。