Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Hoạt huyết
苦石莲

苦石莲

用量6~9克,内服煎汤;外用适量,煎水洗或捣敷。用于治疗哕逆、痢疾、淋浊、尿血、跌打损伤。
Món tính性苦,味寒
Chuyển lại心经、脾经、肾经
hiệu quả散瘀、止痛、清热、去湿
Quản trị用量6~9克,内服煎汤;外用适量,煎水洗或捣敷。用于治疗哕逆、痢疾、淋浊、尿血、跌打损伤。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

苦石莲,石莲子、土石莲子、青蛇子、老鸦枕头、猫儿核、广石莲子、苦石莲子、石花生、盐棒头果。。【功效与作用】散瘀、止痛、清热、去湿。属活血化瘀药下属分类的活血止痛药。;【临床应用】用量6~9克,内服煎汤;外用适量,煎水洗或捣敷。用于治疗哕逆、痢疾、淋浊、尿血、跌打损伤。;【药用部位】来源于豆科植物喙荚云实Caesalpinia minax Hance.的种子。;【植物形态】有刺藤本。全株被短柔毛。2回双数羽状复叶,羽片5~8对,托叶锥状;小叶12~24,近无柄,矩形或倒卵形。圆锥花序顶生,花序轴有刺,被柔毛;苞片大,椭圆形、倒披针形,两面有茸毛,花萼管阔倒卵形。花瓣5,红紫色,倒卵形,上面1枚花瓣较短;雄蕊10枚,不等长,花丝分离,下部密被柔毛,花药“丁”字形着生;子房密生细刺,花柱比雄蕊稍长,无毛。荚果椭圆状矩形,长8~14厘米,宽4.5~5厘米;密被棕色针状刺,先端圆形而有尖喙,内有种子7粒。花期3~4月,果期5~9月。;【产地分布】生于山沟中空旷的溪旁、路边或灌木丛中。分布于云南、广西、四川等地。;【采收加工】8~9月采成熟果实,取出种子,晒干。;【药材性状】椭圆形或长圆形,两端钝圆,长1.2~2.2厘米,直径0.7~1.2厘米,外面黑褐色或暗棕色,光滑,有的具细密的环状横纹或横裂纹,基部有珠柄残基,旁有小圆形的合点。质坚硬,不易破开。种皮厚约1毫米,内表面灰黄色,平滑而有光泽;除去种皮,可见2片棕色肥厚的子叶,富油质,子叶中间有浅棕色的胚芽及胚根。气微,味极苦。;【使用注意】虚寒无火者忌用。