Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Bổ hư
灵芝

灵芝

用量6~12克。用治眩晕不眠、心悸气短、虚劳咳喘。现代也有用来治疗神经衰弱、高血压病、血胆固醇过高症、慢性气管炎和过敏性哮喘等。
Món tính性平,味甘
Chuyển lại心经、肺经、肝经、肾经
hiệu quả补气安神、止咳平喘
Quản trị用量6~12克。用治眩晕不眠、心悸气短、虚劳咳喘。现代也有用来治疗神经衰弱、高血压病、血胆固醇过高症、慢性气管炎和过敏性哮喘等。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

灵芝,三秀、灵芝草、菌灵芝、木灵芝、芝。。【功效与作用】补气安神、止咳平喘。属补虚药下属分类的补气药。;【临床应用】用量6~12克。用治眩晕不眠、心悸气短、虚劳咳喘。现代也有用来治疗神经衰弱、高血压病、血胆固醇过高症、慢性气管炎和过敏性哮喘等。;【药用部位】多孔菌科植物真菌紫芝Ganoderma sinense Zhao,Xu et Zhang或多孔菌科真菌赤芝Gan。derma lucidum(Ley-ss.ex Fr.)Karst.的子实体。(本文以紫芝为例,右图亦为紫芝);【植物形态】菌盖半圆形,近圆形或近匙形,表面紫黑色或紫褐色;菌肉褐色、深褐色或栗褐色;管口污白色、淡褐色或深褐色,每毫米5~6个。菌柄侧生、背侧生或偏生,与菌盖同色或更深。;【产地分布】腐生于栎及其他阔叶树的根部或枯干上。产于河北、河南、山东等地。;【采收加工】子实体入药。全年可采,除去杂质,剪除附有的朽木、泥沙或培养基质下端菌柄,阴干或在40~50℃下烘干。;【药材性状】子实体紫黑色,有漆样光泽,外形呈伞状,菌盖肾形、半圆形或近圆形。菌肉锈褐色。菌柄长17~23厘米,红褐色至紫褐色,光亮。孢子细小,黄褐色。气微香,味苦涩。;【使用注意】实证慎服。