Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Hoạt huyết
朱砂根

朱砂根

用量10~15克。用治咽喉肿痛、风湿痹痛、跌打损伤。
Món tính性凉,味苦、辛
Chuyển lại肺经、肝经
hiệu quả解毒消肿、活血止痛、祛风除湿
Quản trị用量10~15克。用治咽喉肿痛、风湿痹痛、跌打损伤。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

朱砂根,凤凰肠、平地木、散血丹、紫金牛。。【功效与作用】解毒消肿、活血止痛、祛风除湿。属清热药下属分类的清热解毒药。;【临床应用】用量10~15克。用治咽喉肿痛、风湿痹痛、跌打损伤。;【植物形态】灌木,高1~2米,全株无毛。根粗壮,肉质,多分枝,外皮微红色。茎直立,有数个分枝。单叶互生,硬纸质,椭圆状披针形至倒披针形,先端渐尖,基部楔形,边缘有圆波状齿,背卷,背面稍带紫红色;叶柄长约1厘米。伞形花序生于侧枝的顶端和叶腋;花白色,或淡红色,萼片、花冠裂片、雄蕊背部均有腺点;核果球形,直径6~7毫米,熟时红色,有黑色腺点。萼片、花柱宿存。花期6~7月,果期10~11月。;【采收加工】秋季采挖根部,洗净,切段,鲜用或晒干。;【药材性状】根茎略膨大。根丛生,支根呈圆柱形,稍弯曲,长短不一,直径2~10毫米;表面暗棕色或暗褐色,具纵皱及横向断裂痕;质硬而脆,断面皮层易与木质部区分,皮部厚,占横面的1/2~ 2/3,类白色或粉红色,有散在的“朱砂点”,木部淡黄色。气微,味微苦辛。;【使用注意】孕妇、虚弱者慎用。